Chơi các môn thể thao như bóng rổ, bóng chuyền trong sân thi đấu trong nhà giúp hạn chế ảnh hưởng của thời tiết, nhưng lại đặt ra một nỗi lo khác cho nhiều chủ sân: hệ thống đèn chiếu sáng sân thi đấu phải hoạt động liên tục. Nếu chọn đèn không phù hợp, sân vẫn sáng nhưng ánh sáng có thể không đều, dễ gây chói, mỏi mắt và tiêu tốn nhiều điện năng hơn cần thiết.
Thực tế, mỗi cấp độ sân thi đấu – từ sân phục vụ tập luyện, giải trí đến sân thi đấu phong trào hay chuyên nghiệp – đều có tiêu chuẩn chiếu sáng khác nhau. Việc chọn sai đèn chiếu sáng sân thi đấu không chỉ ảnh hưởng đến trải nghiệm của người chơi mà còn khiến chi phí đầu tư và vận hành tăng cao.
Hiện nay có rất nhiều loại đèn chiếu sáng dành cho nhà thi đấu, trong đó đèn LED được nhiều chủ sân quan tâm nhờ khả năng tiết kiệm điện và dễ bảo trì. Tuy nhiên, chọn loại đèn LED nào cho đúng từng không gian và mục đích sử dụng lại không phải điều ai cũng nắm rõ. Trong bài viết này, chúng tôi sẽ cùng bạn làm rõ tiêu chuẩn chiếu sáng sân thi đấu trong nhà, các loại đèn thường dùng và gợi ý giải pháp phù hợp cho từng cấp độ sân.
|| Bạn hãy đọc thêm bài: 5 lý do nên thay đèn sân bóng thế hệ cũ bằng đèn LED
|| Bạn hãy đọc thêm bài: Vì sao đèn LED sân bóng tiết kiệm đến 60% điện năng?
Tiêu chuẩn chiếu sáng sân thi đấu trong nhà
Mỗi môn thể thao có cường độ vận động và yêu cầu quan sát khác nhau, vì vậy tiêu chuẩn chiếu sáng cho nhà thi đấu cũng không giống nhau. Khi thiết kế và lựa chọn đèn chiếu sáng sân thi đấu trong nhà, cần dựa trên các thông số chiếu sáng cụ thể để đảm bảo ánh sáng phù hợp cho người chơi.
| Sports | International | Primier | Community | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Eave (lux) | Emin/Eave | Eave (lux) | Emin/Eave | Eave (lux) | Emin/Eave | |
| Badminton | 1000 | 0.7 | 500 | 0.7 | 500 | 0.7 |
| Basketball | 750 | 0.7 | 500 | 0.7 | 500 | 0.7 |
| Volleyball | 1000 - 1500 | 0.7 | 500 | 0.7 | 500 | 0.7 |
Bảng 1: Tiêu chuẩn chiếu sáng các sân thi đấu trong nhà
Ý nghĩa các thông số trong Bảng 1
- Eave (lux): là độ rọi trung bình rơi trên bề mặt ngang của sân, song song với mặt sân. Thông số này cho biết mức độ sáng chung của khu vực thi đấu.
- Emin / Eave: là tỷ lệ giữa độ rọi thấp nhất và độ rọi trung bình trên mặt sân. Chỉ số này dùng để đánh giá độ đồng đều ánh sáng – yếu tố rất quan trọng trong hệ thống đèn chiếu sáng cho nhà thi đấu.
So với sân ngoài trời, sân thi đấu trong nhà yêu cầu độ sáng cao hơn và phải kiểm soát tốt độ chói. Vì vậy, việc chọn đèn và bố trí hệ thống chiếu sáng cần được thực hiện cẩn thận ngay từ đầu để mang lại cảm giác dễ chịu cho người chơi.
Đèn chiếu sáng sân thi đấu cấp câu lạc bộ
Các sân dùng để tập luyện và thi đấu cấp câu lạc bộ thường có quy mô nhỏ. Những đặc điểm chung của nhóm sân này gồm:
- Khoảng cách từ sàn đến trần không quá cao
- Độ rọi trung bình trên bề mặt sân chỉ cần đạt khoảng 500 lux

Hình 1: Sân tập luyện bóng rổ cấp câu lạc bộ
Với nhóm sân này, đèn LED highbay là lựa chọn phù hợp cho đèn chiếu sáng sân thi đấu. Loại đèn này giúp phân bố ánh sáng rộng, dễ đạt độ sáng và độ đồng đều theo tiêu chuẩn chiếu sáng đã nêu ở Bảng 1.

Hình 2: Mẫu đèn chiếu sáng phù hợp cho các sân thi đấu cấp câu lạc bộ
Đèn chiếu sáng sân thi đấu cấp quốc tế, chuyên nghiệp
Các sân dùng để tập luyện và thi đấu cấp quốc tế thường có quy mô lớn, trần cao. Vì vậy, đèn chiếu sáng sân thi đấu ở cấp độ này cần đáp ứng độ rọi trung bình từ 1000 – 1500 lux để vận động viên có thể quan sát tốt khi di chuyển ở cường độ cao.

Hình 3: Sân tập luyện cầu lông dành cho cấp độ chuyên nghiệp
Với các sân thi đấu chuyên nghiệp, cần sử dụng đèn pha LED công suất lớn, có quang thông cao và hệ quang học tốt. Điều này giúp ánh sáng truyền đi xa, đảm bảo độ rọi trên bề mặt sân đạt chuẩn và hệ thống đèn chiếu sáng sân thi đấu không gây chói khó chịu cho vận động viên.

Hình 4: Mẫu đèn chiếu sáng chuyên dùng cho các sân thi đấu cấp quốc tế
Mô phỏng chiếu sáng – bước quan trọng trước khi đầu tư đèn chiếu sáng sân thi đấu
Dưới đây là trích dẫn bản vẽ mặt bằng, phân bố đèn, độ rọi trung bình, độ đồng đều ánh sáng của tổ hợp 6 sân cầu lông ở Hình 3:
- Kích thước của tổ hợp 6 sân cầu lông: 20m x 45m
- Chiều cao treo đèn: 7m
- Số lượng đèn sử dụng: 28 đèn EVISTA 400W (beam angle 120°)

Hình 5: Bản vẽ phân bố mặt bằng, vị trí treo đèn, phân bố độ rọi trên sân theo ký hiệu màu
Từ kết quả mô phỏng, các chỉ số đánh giá chất lượng hệ thống đèn chiếu sáng sân thi đấu như độ rọi trung bình và độ đồng đều ánh sáng sẽ được thể hiện rõ ràng/
| Height of the reference plane | 1 m | |
| Horizontal illuminance | Eave | 1080 lx |
| Uniformity of illuminance | Emin/Eave | 0.72 |
| Glare | GR | < 50 |
Những thông số này giúp chủ sân dễ dàng kiểm tra xem đèn chiếu sáng sân thi đấu đã đáp ứng đúng tiêu chuẩn hay chưa, ngay cả khi bạn không có nhiều kiến thức kỹ thuật.
Đến đây, bạn đã có thể hình dung được loại đèn LED nào phù hợp với từng cấp độ sân thi đấu. Tuy nhiên, để hệ thống đèn chiếu sáng sân thi đấu hoạt động hiệu quả và mang lại cảm giác thi đấu thoải mái cho người chơi, bạn cần kết hợp cả việc chọn đèn chiếu sáng sân thi đấu với việc mô phỏng chiếu sáng như phần trích dẫn Hình 5.
Mô phỏng chiếu sáng giúp bạn nhìn trước kết quả ánh sáng thực tế, đánh giá các thông số chiếu sáng có đạt tiêu chuẩn hay không trước khi quyết định đầu tư. Nhờ đó, chủ sân có thể yên tâm hơn khi lựa chọn đèn chiếu sáng sân thi đấu, tránh những điều chỉnh tốn kém sau khi lắp đặt.
Nếu bạn còn băn khoăn về đèn chiếu sáng sân thi đấu trong nhà hay bất kỳ thắc mắc nào liên quan đến chiếu sáng, đừng ngần ngại để lại bình luận hoặc gửi lời nhắn. Tôi luôn sẵn sàng giải đáp để bạn có thêm thông tin hữu ích.
|| Bạn hãy đọc thêm bài: Cách chọn đèn LED cho sân bóng đá không gây chói
Danh mục: Chiếu sáng nhà thi đấu